Lịch thi tốt nghiệp khóa 10 đợt 1

SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI HÀ NỘI      
TRƯỜNG TCN NẤU ĂN - NVDL VÀ THỜI TRANG HÀ NỘI    
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP CÁC LỚP
NA1, NA2, NA3, NA4, NA5, NA6 KHÓA 10 VÀ HỌC SINH THI LẠI CÙNG ĐỢT
        PHÒNG THI: 01
Số báo dánh Họ và tên Ngày sinh Lớp Ghi chú
01 Nguyễn Thị Cẩm Vân Anh 22/12/1998 NA1 - K10  
02 Trần Công Anh 04/04/1998 NA1 - K10  
03 Nguyễn Thị Lan Anh 23/05/1998 NA2 - K10  
04 Dương Thị Quỳnh Anh 04/11/1998 NA4 - K10  
05 Trần Hà Huyền Anh 09/12/1997 NA4 - K10  
06 Nguyễn Hoàng Anh 21/04/1998 NA5 - K10  
07 Nguyễn Thị Vân Anh 20/07/1997 NA6 - K10  
08 Trần Tuấn Anh 20/04/1992 NA9 - K9  
09 Đỗ Đức Cảnh 16/07/1989 NA4 - K10  
10 Lê Thị Minh Châu 01/10/2000 NA2 - K10  
11 Dương Mạnh Chiến 10/01/1998 NA5 - K10  
12 Hoàng Thị Thuỳ Chinh 24/07/1998 NA5 - K10  
13 Phạm Nguyễn Thành Công 18/09/1998 NA2 - K10  
14 Vũ Gia Đạt 11/04/1998 NA4 - K10  
15 Lâm Ngọc Đỉnh 03/04/1995 NA1 - K10  
16 Nguyễn Đức Dự 13/06/1997 NA4 - K10  
17 Nguyễn Văn Đức 02/10/1995 NA3 - K10  
18 Lưu Văn Duy 19/10/1998 NA1 - K10  
19 Nguyễn Thị Duyên 18/09/1997 NA1 - K10  
20 Dư Thị Duyên 21/05/1998 NA3 - K10  
21 Lê Thị Duyên 13/09/1998 NA3 - K10  
      Hà Nội, ngày ....... tháng 8 năm 2018
      PHÒNG ĐÀO TẠO
      Hoàng Thị Tâm
Ghi chú: Học sinh kiểm tra chính xác lại thông tin cá nhân (họ tên, ngày tháng năm sinh)
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI HÀ NỘI      
TRƯỜNG TCN NẤU ĂN - NVDL VÀ THỜI TRANG HÀ NỘI    
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP CÁC LỚP
NA1, NA2, NA3, NA4, NA5, NA6 KHÓA 10 VÀ HỌC SINH THI LẠI CÙNG ĐỢT
        PHÒNG THI: 02
Số báo dánh Họ và tên Ngày sinh Lớp Ghi chú
22 Trần Thị Duyên 07/12/1997 NA5 - K10  
23 Bùi Thị Duyên 12/06/1998 NA6 - K10  
24 Trần Văn Giang 29/07/1997 NA4 - K10  
25 Hoàng Thanh 27/03/1997 NA5 - K10  
26 Nguyễn Văn Hai 27/09/1995 NA2 - K10  
27 Nguyễn Huy Hải 14/02/1997 NA4 - K10  
28 Đặng Văn Hải 18/10/1996 NA5 - K10  
29 Vi Thanh Hậu 10/03/1998 NA1 - K10  
30 Huỳnh Minh Hiếu 09/09/1996 NA5 - K10  
31 Nguyễn Văn Hoan 24/08/1995 NA5 - K10  
32 Nguyễn Duy Hoàng 25/12/1995 NA3 - K10  
33 Nguyễn Huy Hoàng 22/09/1997 NA5 - K10  
34 Nguyễn Văn Hoàng 22/04/1998 NA6 - K10  
35 Phạm Thanh Hùng 17/08/1998 NA2 - K10  
36 Nguyễn Tiến Hưng 27/10/1996 NA2 - K10  
37 Nguyễn Thị Mai Hương 05/08/1998 NA3 - K10  
38 Trịnh Quang Huy 07/08/1998 NA1 - K10  
39 Phùng Văn Huy 14/09/1996 NA4 - K10  
40 Đặng Đức Huy 25/03/1998 NA5 - K10  
41 Hà Duy Khánh 31/08/1997 NA3 - K10  
42 Vương Đoàn Mạnh Kiên 24/01/1998 NA3 - K10  
      Hà Nội, ngày ....... tháng 8 năm 2018
      PHÒNG ĐÀO TẠO
      Hoàng Thị Tâm
Ghi chú: Học sinh kiểm tra chính xác lại thông tin cá nhân (họ tên, ngày tháng năm sinh)
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI HÀ NỘI      
TRƯỜNG TCN NẤU ĂN - NVDL VÀ THỜI TRANG HÀ NỘI    
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP CÁC LỚP
NA1, NA2, NA3, NA4, NA5, NA6 KHÓA 10 VÀ HỌC SINH THI LẠI CÙNG ĐỢT
        PHÒNG THI: 03
Số báo dánh Họ và tên Ngày sinh Lớp Ghi chú
43 Nguyễn Hoàng Lân 29/07/2001 NA2 - K10  
44 Nguyễn Văn Linh 10/03/1997 NA9 - K9  
45 Nguyễn Xuân Long 20/08/2000 NA3 - K10  
46 Đặng Thị 21/05/1974 NA6 - K10  
47 Lê Thị Quỳnh Mai 02/01/1997 NA3 - K10  
48 Phạm Đức Mạnh 19/02/1998 NA1 - K10  
49 Trần Thị Hồng Nhung 26/06/1998 NA3 - K10  
50 Vũ Hải Ninh 13/09/1998 NA3 - K10  
51 Lê Thuỳ Ninh 25/08/2001 NA4 - K10  
52 Chu Thị Kim Oanh 27/07/1998 NA3 - K10  
53 Nguyễn Trọng Phong 28/11/1997 NA3 - K10  
54 Trần Thị Phương 26/12/1998 NA1 - K10  
55 Trần Thị Phương 20/07/1998 NA5 - K10  
56 Nguyễn Thị Quyên 13/01/1996 NA3 - K10  
57 Nguyễn Tuấn Quyền 05/05/1997 NA9 - K9  
58 Ngô Văn Quyết 14/10/1998 NA6 - K10  
59 Ngô Thị Quỳnh 23/09/1998 NA4 - K10  
60 Nông Đại Số 11/11/1996 NA2 - K10  
61 Nguyễn Công Sơn 05/09/1997 NA1 - K10  
62 Nguyễn Thái Sơn 18/11/1998 NA1 - K10  
63 Nguyễn Văn Tám 20/10/1998 NA5 - K10  
      Hà Nội, ngày ....... tháng 8 năm 2018
      PHÒNG ĐÀO TẠO
      Hoàng Thị Tâm
Ghi chú: Học sinh kiểm tra chính xác lại thông tin cá nhân (họ tên, ngày tháng năm sinh)
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI HÀ NỘI      
TRƯỜNG TCN NẤU ĂN - NVDL VÀ THỜI TRANG HÀ NỘI    
DANH SÁCH THI TỐT NGHIỆP CÁC LỚP
NA1, NA2, NA3, NA4, NA5, NA6 KHÓA 10 VÀ HỌC SINH THI LẠI CÙNG ĐỢT
        PHÒNG THI: 04
Số báo dánh Họ và tên Ngày sinh Lớp Ghi chú
64 Lưu Văn Tâm 09/08/1997 NA1 - K10  
65 Phạm Đức Thắng 12/09/1998 NA3 - K10  
66 Đặng Thị Thanh 19/01/1996 NA1 - K10  
67 Bùi Công Thành 07/01/1998 NA5 - K10  
68 Trần Thị Thảo 07/07/1998 NA3 - K10  
69 Đinh Thị Thảo 18/04/1998 NA4 - K10  
70 Vũ Thị Thu Thảo 12/10/2001 NA4 - K10  
71 Lê Thị Thiết 13/01/1998 NA3 - K10  
72 Nguyễn Văn Thường 17/04/1999 NA4 - K10  
73 Nguyễn Minh Thuý 31/12/1998 NA3 - K10  
74 Nguyễn Huyền Trang 18/09/1997 NA3 - K10  
75 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 03/09/1997 NA5 - K10  
76 Lý Minh Trí 28/11/1997 NA1 - K10  
77 Ngô Khánh Trinh 02/04/1997 NA10 - K9  
78 Lê Tất 22/07/1998 NA5 - K10  
79 Nguyễn Minh Tuấn 31/01/1998 NA1 - K10  
80 Bùi Nguyên Tùng 12/06/1998 NA1 - K10  
81 Lê Thị Thu Uyên 01/07/1998 NA3 - K10  
82 Trần Công Vinh 14/02/1998 NA4 - K10  
83 Nguyễn Tiến Vượng 11/09/2001 NA2 - K10  
      Hà Nội, ngày ....... tháng 8 năm 2018
      PHÒNG ĐÀO TẠO
      Hoàng Thị Tâm
Ghi chú: Học sinh kiểm tra chính xác lại thông tin cá nhân (họ tên, ngày tháng năm sinh)