Lịch hệ thống kiến thức thi tốt nghiệp khóa 10 đợt 1

DANH SÁCH HỆ THỐNG TỐT NGHIỆP CÁC LỚP
NA1, NA2, NA3, NA4, NA5, NA6 KHÓA 10 VÀ HỌC SINH THI LẠI CÙNG ĐỢT
  Thời gian học :
(ngày 17/8/2018)
- 07h45: Hệ thống Chính trị
- 09h00: Hệ thống ngoại  ngữ
           
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 Nguyễn Thị Cẩm Vân Anh 22/12/1998 NA1 - K10  
2 Trần Công Anh 04/04/1998 NA1 - K10  
3 Lâm Ngọc Đỉnh 03/04/1995 NA1 - K10  
4 Lưu Văn Duy 19/10/1998 NA1 - K10  
5 Nguyễn Thị Duyên 18/09/1997 NA1 - K10  
6 Vi Thanh Hậu 10/03/1998 NA1 - K10  
7 Trịnh Quang Huy 07/08/1998 NA1 - K10  
8 Phạm Đức Mạnh 19/02/1998 NA1 - K10  
9 Trần Thị Phương 26/12/1998 NA1 - K10  
10 Nguyễn Công Sơn 05/09/1997 NA1 - K10  
11 Nguyễn Thái Sơn 18/11/1998 NA1 - K10  
12 Lưu Văn Tâm 09/08/1997 NA1 - K10  
13 Đặng Thị Thanh 19/01/1996 NA1 - K10  
14 Lý Minh Trí 28/11/1997 NA1 - K10  
15 Nguyễn Minh Tuấn 31/01/1998 NA1 - K10  
16 Bùi Nguyên Tùng 12/06/1998 NA1 - K10  
17 Nguyễn Văn Đức 02/10/1995 NA3 - K10  
18 Dư Thị Duyên 21/05/1998 NA3 - K10  
19 Lê Thị Duyên 13/09/1998 NA3 - K10  
20 Nguyễn Duy Hoàng 25/12/1995 NA3 - K10  
21 Nguyễn Thị Mai Hương 05/08/1998 NA3 - K10  
22 Hà Duy Khánh 31/08/1997 NA3 - K10  
23 Vương Đoàn Mạnh Kiên 24/01/1998 NA3 - K10  
24 Nguyễn Xuân Long 20/08/2000 NA3 - K10  
25 Lê Thị Quỳnh Mai 02/01/1997 NA3 - K10  
26 Trần Thị Hồng Nhung 26/06/1998 NA3 - K10  
27 Vũ Hải Ninh 13/09/1998 NA3 - K10  
28 Chu Thị Kim Oanh 27/07/1998 NA3 - K10  
29 Nguyễn Trọng Phong 28/11/1997 NA3 - K10  
30 Nguyễn Thị Quyên 13/01/1996 NA3 - K10  
31 Phạm Đức Thắng 12/09/1998 NA3 - K10  
32 Trần Thị Thảo 07/07/1998 NA3 - K10  
33 Lê Thị Thiết 13/01/1998 NA3 - K10  
34 Nguyễn Minh Thuý 31/12/1998 NA3 - K10  
35 Nguyễn Huyền Trang 18/09/1997 NA3 - K10  
36 Lê Thị Thu Uyên 01/07/1998 NA3 - K10  
37 Nguyễn Hoàng Anh 21/04/1998 NA5 - K10  
38 Dương Mạnh Chiến 10/01/1998 NA5 - K10  
39 Hoàng Thị Thuỳ Chinh 24/07/1998 NA5 - K10  
40 Trần Thị Duyên 07/12/1997 NA5 - K10  
41 Hoàng Thanh 27/03/1997 NA5 - K10  
42 Đặng Văn Hải 18/10/1996 NA5 - K10  
43 Huỳnh Minh Hiếu 09/09/1996 NA5 - K10  
44 Nguyễn Văn Hoan 24/08/1995 NA5 - K10  
45 Nguyễn Huy Hoàng 22/09/1997 NA5 - K10  
46 Đặng Đức Huy 25/03/1998 NA5 - K10  
47 Trần Thị Phương 20/07/1998 NA5 - K10  
48 Nguyễn Văn Tám 20/10/1998 NA5 - K10  
49 Bùi Công Thành 07/01/1998 NA5 - K10  
50 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 03/09/1997 NA5 - K10  
51 Lê Tất 22/07/1998 NA5 - K10  
 
DANH SÁCH HỆ THỐNG TỐT NGHIỆP CÁC LỚP
NA1, NA2, NA3, NA4, NA5, NA6 KHÓA 10 VÀ HỌC SINH THI LẠI CÙNG ĐỢT
  Thời gian học :
(ngày 17/8/2018)
- 13h30: Hệ thống Chính trị
- 15h00 Hệ thống ngoại  ngữ
           
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 Nguyễn Thị Lan Anh 23/05/1998 NA2 - K10  
2 Lê Thị Minh Châu 01/10/2000 NA2 - K10  
3 Phạm Nguyễn Thành Công 18/09/1998 NA2 - K10  
4 Nguyễn Văn Hai 27/09/1995 NA2 - K10  
5 Phạm Thanh Hùng 17/08/1998 NA2 - K10  
6 Nguyễn Tiến Hưng 27/10/1996 NA2 - K10  
7 Nguyễn Hoàng Lân 29/07/2001 NA2 - K10  
8 Nông Đại Số 11/11/1996 NA2 - K10  
9 Nguyễn Tiến Vượng 11/09/2001 NA2 - K10  
10 Dương Thị Quỳnh Anh 04/11/1998 NA4 - K10  
11 Trần Hà Huyền Anh 09/12/1997 NA4 - K10  
12 Đỗ Đức Cảnh 16/07/1989 NA4 - K10  
13 Vũ Gia Đạt 11/04/1998 NA4 - K10  
14 Nguyễn Đức Dự 13/06/1997 NA4 - K10  
15 Trần Văn Giang 29/07/1997 NA4 - K10  
16 Nguyễn Huy Hải 14/02/1997 NA4 - K10  
17 Phùng Văn Huy 14/09/1996 NA4 - K10  
18 Lê Thuỳ Ninh 25/08/2001 NA4 - K10  
19 Ngô Thị Quỳnh 23/09/1998 NA4 - K10  
20 Đinh Thị Thảo 18/04/1998 NA4 - K10  
21 Vũ Thị Thu Thảo 12/10/2001 NA4 - K10  
22 Nguyễn Văn Thường 17/04/1999 NA4 - K10  
23 Trần Công Vinh 14/02/1998 NA4 - K10  
24 Nguyễn Thị Vân Anh 20/07/1997 NA6 - K10  
25 Bùi Thị Duyên 12/06/1998 NA6 - K10  
26 Nguyễn Văn Hoàng 22/04/1998 NA6 - K10  
27 Đặng Thị 21/05/1974 NA6 - K10  
28 Ngô Văn Quyết 14/10/1998 NA6 - K10  
29 Ngô Khánh Trinh 02/04/1997 NA10 - K9  
30 Trần Tuấn Anh 20/04/1992 NA9 - K9  
31 Nguyễn Văn Linh 10/03/1997 NA9 - K9  
32 Nguyễn Tuấn Quyền 05/05/1997 NA9 - K9